H
Người NhàTra Cứu Tử Vi Đẩu Số 12 Cung
☯ TỬ VI ĐẨU SỐ TRUYỀN THỐNG VIỆT NAM

Lập Lá Số & Diễn Giải Tử Vi Tự Do

Nhập thông tin họ tên, ngày sinh Dương lịch, giờ sinh Âm lịch và giới tính để lập lá số Tử Vi Đẩu Số 12 cung truyền thống hoàn toàn miễn phí & bảo mật.

💡 Lưu ý: những gì tử vi luận ra chỉ đúng khoảng 50% thôi — còn lại vẫn phải xem phúc phần nhà mình đến đâu (phúc phần âm, phúc phần dương), chưa kể còn bao nhiêu yếu tố khác nữa.

⚡ Mẫu thử nhanh:

LÁ SỐ TỬ VI ĐẨU SỐ

NGUYỄN VĂN AN
👉 Mẹo mobile: Vuốt ngang để xem đủ Bảng 12 Cung hoặc chuyển tab "📖 Diễn Giải"
Điền TrạchTỵ
Tử ViThất Sát
Tử Vi (Khoa)Thiên Mã
Địa KiếpĐịa Không
Quan LộcNgọ
Vô Chính Diệu
Nô BộcMùi
Vô Chính Diệu
Thiên DiThân
Vô Chính Diệu
Thiên Việt
Phúc ĐứcThìn
Thiên CơThiên Lương
Thiên Cơ (Lộc)Thiên Lương (Quyền)Hữu BậtVăn XươngHồng Loan
Kình DươngLinh Tinh

Nguyễn Văn An

Âm NamThổ Ngũ Cục
Năm sinh:Ất Hợi
Tháng sinh:Tháng 7
Ngày sinh:Mậu Dần
Giờ sinh:Giờ Ngọ
Cung Mệnh:Dần
Cung Thân:Dần
Tật ÁchDậu
Liêm TrinhPhá Quân
Phụ MẫuMão
Thiên Tướng
Lộc Tồn
Hỏa Tinh
Tài BạchTuất
Vô Chính Diệu
Tả PhùVăn KhúcThiên Hỉ
MệnhDần
Thái DươngCự Môn
Đà La
Huynh ĐệSửu
Vũ KhúcTham Lang
Phu Thê
Thiên ĐồngThái Âm
Thái Âm (Kỵ)Thiên KhôiĐào Hoa
Tử TứcHợi
Thiên Phủ

📅 Tử Vi Theo Tuổi Năm 2026

Chọn tuổi để xem lá số 12 cung và vận hạn lưu niên năm 2026

Tuổi Giáp Tý
Hải Trung Kim
1984, 2044
Tuổi Ất Sửu
Hải Trung Kim
1985, 2045
Tuổi Bính Dần
Lô Trung Hỏa
1986, 2046
Tuổi Đinh Mão
Lô Trung Hỏa
1987, 2047
Tuổi Mậu Thìn
Đại Lâm Mộc
1988, 2048
Tuổi Kỷ Tỵ
Đại Lâm Mộc
1989, 2049
Tuổi Canh Ngọ
Lộ Bàng Thổ
1990, 2050
Tuổi Tân Mùi
Lộ Bàng Thổ
1991, 2051
Tuổi Nhâm Thân
Kiếm Phong Kim
1992, 2052
Tuổi Quý Dậu
Kiếm Phong Kim
1993, 2053
Tuổi Giáp Tuất
Sơn Đầu Hỏa
1994, 2054
Tuổi Ất Hợi
Sơn Đầu Hỏa
1995, 2055
Tuổi Bính Tý
Giản Hạ Thủy
1996, 2056
Tuổi Đinh Sửu
Giản Hạ Thủy
1997, 2057
Tuổi Mậu Dần
Thành Đầu Thổ
1998, 2058
Tuổi Kỷ Mão
Thành Đầu Thổ
1999, 2059
Tuổi Canh Thìn
Bạch Lạp Kim
2000, 2060
Tuổi Tân Tỵ
Bạch Lạp Kim
2001, 2061
Tuổi Nhâm Ngọ
Dương Liễu Mộc
2002, 2062
Tuổi Quý Mùi
Dương Liễu Mộc
2003, 2063
Tuổi Giáp Thân
Tuyền Trung Thủy
2004, 2064
Tuổi Ất Dậu
Tuyền Trung Thủy
2005, 2065
Tuổi Bính Tuất
Ốc Thượng Thổ
2006, 2066
Tuổi Đinh Hợi
Ốc Thượng Thổ
2007, 2067
Tuổi Mậu Tý
Tích Lịch Hỏa
2008, 2068
Tuổi Kỷ Sửu
Tích Lịch Hỏa
2009, 2069
Tuổi Canh Dần
Tùng Bách Mộc
2010, 2070
Tuổi Tân Mão
Tùng Bách Mộc
1951, 2011
Tuổi Nhâm Thìn
Trường Lưu Thủy
1952, 2012
Tuổi Quý Tỵ
Trường Lưu Thủy
1953, 2013
Tuổi Giáp Ngọ
Sa Trung Kim
1954, 2014
Tuổi Ất Mùi
Sa Trung Kim
1955, 2015
Tuổi Bính Thân
Sơn Hạ Hỏa
1956, 2016
Tuổi Đinh Dậu
Sơn Hạ Hỏa
1957, 2017
Tuổi Mậu Tuất
Bình Địa Mộc
1958, 2018
Tuổi Kỷ Hợi
Bình Địa Mộc
1959, 2019
Tuổi Canh Tý
Bích Thượng Thổ
1960, 2020
Tuổi Tân Sửu
Bích Thượng Thổ
1961, 2021
Tuổi Nhâm Dần
Kim Bạch Kim
1962, 2022
Tuổi Quý Mão
Kim Bạch Kim
1963, 2023
Tuổi Giáp Thìn
Phú Đăng Hỏa
1964, 2024
Tuổi Ất Tỵ
Phú Đăng Hỏa
1965, 2025
Tuổi Bính Ngọ
Thiên Hà Thủy
1966, 2026
Tuổi Đinh Mùi
Thiên Hà Thủy
1967, 2027
Tuổi Mậu Thân
Đại Dịch Thổ
1968, 2028
Tuổi Kỷ Dậu
Đại Dịch Thổ
1969, 2029
Tuổi Canh Tuất
Thoa Xuyến Kim
1970, 2030
Tuổi Tân Hợi
Thoa Xuyến Kim
1971, 2031
Tuổi Nhâm Tý
Tang Đố Mộc
1972, 2032
Tuổi Quý Sửu
Tang Đố Mộc
1973, 2033
Tuổi Giáp Dần
Đại Khê Thủy
1974, 2034
Tuổi Ất Mão
Đại Khê Thủy
1975, 2035
Tuổi Bính Thìn
Sa Trung Thổ
1976, 2036
Tuổi Đinh Tỵ
Sa Trung Thổ
1977, 2037
Tuổi Mậu Ngọ
Thiên Thượng Hỏa
1978, 2038
Tuổi Kỷ Mùi
Thiên Thượng Hỏa
1979, 2039
Tuổi Canh Thân
Thạch Lựu Mộc
1980, 2040
Tuổi Tân Dậu
Thạch Lựu Mộc
1981, 2041
Tuổi Nhâm Tuất
Đại Hải Thủy
1982, 2042
Tuổi Quý Hợi
Đại Hải Thủy
1983, 2043