Nội dung chi tiết
Cập nhật 27/09/2026 · Người Nhà
Tính đời thứ mấy trong gia phả
Trong gia phả, cụ thủy tổ (người đầu tiên được ghi nhận của dòng họ) là đời thứ nhất. Các con của cụ là đời thứ hai, các cháu là đời thứ ba, và cứ thế tiếp tục. Muốn biết mình thuộc đời thứ mấy, bạn chỉ cần đếm ngược từ mình lên đến cụ thủy tổ theo dòng cha (với gia phả ghi theo dòng nam), rồi cộng thêm một.
Lưu ý: nếu họ có nhiều chi và mỗi chi lại tính đời từ tổ chi, cùng một người có thể là "đời thứ 12 của họ" nhưng "đời thứ 5 của chi". Khi nói chuyện với người khác, nên nói rõ đang tính theo tổ họ hay tổ chi.
Tên gọi các đời trên và dưới mình
Tiếng Việt có cách gọi riêng cho từng đời, lấy bản thân làm mốc. Các từ này dùng phổ biến ở miền Bắc; các miền khác có thể có cách gọi địa phương.
- Đời trên: cha mẹ → ông bà → cụ (cụ ông, cụ bà; miền Nam thường gọi là ông cố, bà cố) → kỵ (cụ kỵ).
- Đời dưới: con → cháu → chắt → chút → chít.
- Trong Hán Việt, chín đời tính từ cao tổ đến huyền tôn (cao tổ, tằng tổ, tổ, cha, bản thân, con, cháu, chắt, chút) thường được gọi chung là cửu tộc.
Vai vế không phụ thuộc tuổi tác
Đây là điều người trẻ hay lúng túng nhất. Trong họ, vai vế tính theo đời và theo thứ bậc anh em của cha mẹ, không theo tuổi. Một người nhỏ tuổi hơn bạn nhưng là con của anh trai ông nội bạn vẫn ở vai chú hoặc bác của bố bạn — tức là vai ông của bạn. Chuyện "chú nhỏ hơn cháu" rất thường gặp ở những đại gia đình đông con.
Giữa các anh em họ cùng đời, thứ bậc thường tính theo thứ bậc của cha mẹ: con của anh là "anh", con của em là "em", dù tuổi thật có thể ngược lại. Một số gia đình linh hoạt theo tuổi trong sinh hoạt thường ngày, nhưng trong dịp lễ nghi vẫn giữ theo vai vế.
Bên nội, bên ngoại: gọi sao cho đúng
Với anh chị em của bố: anh của bố là bác, em trai của bố là chú (vợ của chú là thím), chị gái của bố là bác (hoặc cô, tùy nơi), em gái của bố là cô (chồng của cô là chú hoặc dượng). Với anh chị em của mẹ: anh trai của mẹ là bác, em trai là cậu (vợ của cậu là mợ), chị gái là bác, em gái là dì (chồng của dì là chú hoặc dượng).
Cách gọi có khác nhau theo miền. Ví dụ ở miền Nam, anh chị của cha mẹ thường được gọi theo thứ (bác Hai, cô Ba…) và "dượng" được dùng phổ biến hơn. Khi gặp họ hàng ở vùng khác, hỏi người lớn trong nhà trước là cách lịch sự nhất.
Dâu, rể và quan hệ qua hôn nhân
Người về làm dâu, làm rể được gọi theo vai của người chồng hoặc người vợ trong họ: vợ của anh trai là chị dâu, vợ của em trai là em dâu, chồng của chị gái là anh rể, chồng của em gái là em rể. Hai người đàn ông lấy hai chị em gái gọi nhau là anh em đồng hao (miền Nam gọi là anh em cột chèo); hai người phụ nữ lấy hai anh em trai gọi nhau là chị em dâu.
Bên vợ, bên chồng cũng có cách gọi riêng: em của vợ là em vợ, anh của chồng là anh chồng. Con cái trong nhà thường xưng hô với dâu, rể theo vai mà cha mẹ mình gọi, rồi thêm từ chỉ vai của mình (bác dâu, thím, mợ…).
Mẹo để không nhầm
Cách chắc chắn nhất là xác định người kia là gì của bố hoặc mẹ mình, rồi suy ra cách mình gọi. Với quan hệ xa hơn — như con của anh họ của ông nội — hãy tìm "tổ chung" gần nhất của hai người trên phả đồ, đếm số đời từ tổ chung xuống mỗi người, rồi so sánh để biết ai ở vai trên.
Câu hỏi thường gặp
Xem gia phả để biết cụ thủy tổ là ai, rồi đếm số thế hệ từ cụ xuống đến bạn, tính cụ là đời thứ nhất. Nếu gia phả tính theo chi, số đời sẽ bắt đầu lại từ tổ chi.
Tính từ bản thân: con là đời dưới liền kề, cháu là đời thứ hai, chắt là đời thứ ba, chút là đời thứ tư và chít là đời thứ năm.
Trong họ, vai vế theo đời và thứ bậc của cha mẹ, không theo tuổi. Người ở vai chú dù nhỏ tuổi hơn vẫn là chú, đặc biệt trong các dịp lễ nghi của dòng họ.