Xem tuổi vợ chồng là xem những gì?
Xem tuổi vợ chồng là một tập quán dân gian của người Việt: trước khi cưới, hai gia đình đối chiếu năm sinh của cô dâu chú rể với một số bảng cổ truyền để xem hai người “hợp” hay “khắc” nhau. Cách làm rất đa dạng giữa các vùng, các dòng họ và các thầy, nên không có một đáp án duy nhất. Công cụ này gom bốn yếu tố phổ biến nhất và chấm điểm theo một bảng minh bạch để bạn tự kiểm tra được từng bước.
Bốn yếu tố đó là địa chi (con giáp), thiên can, nạp âm (mệnh theo năm sinh) và cung phi (Bát Trạch). Mỗi yếu tố được tra từ một bảng rõ ràng, có điểm tối đa riêng, cộng lại thành tối đa 10 điểm. Điểm số chỉ cho bạn một cái nhìn nhanh về việc các yếu tố đang thuận hay lệch; nó không phải một lời tiên đoán.
Điều cần nhớ ngay từ đầu: đây là quan niệm truyền thống để tham khảo. Nhiều cặp vợ chồng có điểm thấp vẫn hạnh phúc suốt đời, và ngược lại. Người Nhà không khuyên ai cưới hay không cưới dựa trên điểm số, và quyết định sau cùng luôn thuộc về hai người cùng hai bên gia đình.
Dùng năm sinh âm lịch, không phải năm dương lịch
Mọi bảng tuổi đều tính theo năm âm lịch, tức năm bắt đầu từ mùng một Tết. Người sinh vào tháng Giêng hoặc đầu tháng Hai dương lịch, trước ngày Tết, thuộc năm âm lịch của năm trước. Ví dụ người sinh ngày 15 tháng 1 năm 2022 dương lịch vẫn thuộc năm Tân Sửu, vì Tết Nhâm Dần năm đó mới bắt đầu vào ngày 1 tháng 2 năm 2022; nếu nhập sai năm, cả con giáp, nạp âm lẫn cung phi đều lệch.
Vì vậy công cụ cho phép nhập ngày sinh dương lịch và tự đổi sang năm âm lịch bằng đúng bộ đổi lịch âm dương của Người Nhà (cùng bộ đang dùng trong lịch và lịch giỗ). Nếu bạn nhớ năm âm lịch rồi thì cứ nhập thẳng năm đó.
Địa chi: tam hợp, lục hợp, lục xung và lục hại
Mười hai địa chi gồm Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi, ứng với mười hai con giáp. Giữa các chi có bốn loại quan hệ được nhắc nhiều nhất. Tam hợp là bốn bộ ba con giáp cách nhau bốn chi: Thân–Tý–Thìn, Hợi–Mão–Mùi, Dần–Ngọ–Tuất và Tỵ–Dậu–Sửu. Lục hợp là sáu cặp: Tý–Sửu, Dần–Hợi, Mão–Tuất, Thìn–Dậu, Tỵ–Thân, Ngọ–Mùi.
Ngược lại, lục xung là sáu cặp đối nhau, cách nhau sáu chi: Tý–Ngọ, Sửu–Mùi, Dần–Thân, Mão–Dậu, Thìn–Tuất, Tỵ–Hợi. Lục hại là sáu cặp: Tý–Mùi, Sửu–Ngọ, Dần–Tỵ, Mão–Thìn, Thân–Hợi, Dậu–Tuất; truyền thống xem là nhẹ hơn xung, thiên về những điều khó nói hơn là va chạm trực diện.
Trong bảng điểm của Người Nhà, địa chi chiếm tối đa 3 điểm: tam hợp hoặc lục hợp được 3, cùng con giáp hoặc không có quan hệ nào được 2, lục hại được 1 và lục xung được 0. Bảng bên dưới liệt kê đối tác của từng con giáp.
Bảng hợp, xung, hại của mười hai con giáp
Mỗi hàng là một con giáp cùng các tuổi hợp, xung, hại với tuổi đó, tra từ cùng bảng quy tắc mà công cụ dùng.
| Tuổi | Lục hợp | Tam hợp | Lục xung | Lục hại |
|---|---|---|---|---|
| Tý (chuột, hành Thủy) | Sửu | Thân, Thìn | Ngọ | Mùi |
| Sửu (trâu, hành Thổ) | Tý | Tỵ, Dậu | Mùi | Ngọ |
| Dần (hổ, hành Mộc) | Hợi | Ngọ, Tuất | Thân | Tỵ |
| Mão (mèo, hành Mộc) | Tuất | Hợi, Mùi | Dậu | Thìn |
| Thìn (rồng, hành Thổ) | Dậu | Thân, Tý | Tuất | Mão |
| Tỵ (rắn, hành Hỏa) | Thân | Dậu, Sửu | Hợi | Dần |
| Ngọ (ngựa, hành Hỏa) | Mùi | Dần, Tuất | Tý | Sửu |
| Mùi (dê, hành Thổ) | Ngọ | Hợi, Mão | Sửu | Tý |
| Thân (khỉ, hành Kim) | Tỵ | Tý, Thìn | Dần | Hợi |
| Dậu (gà, hành Kim) | Thìn | Tỵ, Sửu | Mão | Tuất |
| Tuất (chó, hành Thổ) | Mão | Dần, Ngọ | Thìn | Dậu |
| Hợi (lợn, hành Thủy) | Dần | Mão, Mùi | Tỵ | Thân |
Thiên can: hợp và xung
Mười thiên can là Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Năm sinh được gọi bằng một can ghép với một chi, ví dụ Giáp Tý hay Canh Ngọ. Vì can lặp sau 10 năm còn chi lặp sau 12 năm, hai người cùng con giáp vẫn có thể khác can, và cùng một con giáp trải qua đủ năm can trong 60 năm.
Thiên can có năm cặp hợp (Giáp–Kỷ, Ất–Canh, Bính–Tân, Đinh–Nhâm, Mậu–Quý) và bốn cặp xung (Giáp–Canh, Ất–Tân, Bính–Nhâm, Đinh–Quý). Thiên can chiếm tối đa 2 điểm: hợp được 2, xung được 0, các trường hợp còn lại 1.
Nạp âm: mệnh theo năm sinh và ngũ hành tương sinh, tương khắc
Nạp âm là “mệnh” gắn với mỗi năm trong chu kỳ 60 năm. Cứ hai năm liền nhau chung một nạp âm: Giáp Tý và Ất Sửu cùng là Hải Trung Kim, Bính Dần và Đinh Mão cùng là Lư Trung Hỏa, và cứ thế đủ 30 nạp âm thuộc năm hành Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ. Cách tra này khác với “hành của địa chi”, nên đừng nhầm hành của con giáp với mệnh của một năm sinh cụ thể.
Quan hệ giữa hai hành có ba trường hợp. Tương sinh là hành này nuôi hành kia theo vòng Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc. Tương khắc là hành này chế hành kia: Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc. Cùng hành là trường hợp thứ ba. Nạp âm chiếm tối đa 3 điểm: tương sinh được 3, cùng hành được 2, tương khắc được 0.
Cung phi (Bát Trạch): Đông tứ mệnh và Tây tứ mệnh
Cung phi tính theo năm sinh âm lịch và giới tính, cho ra một trong tám cung: Khảm, Ly, Chấn, Tốn (Đông tứ mệnh) và Càn, Khôn, Cấn, Đoài (Tây tứ mệnh). Cách tính: cộng các chữ số của hai số cuối năm sinh cho tới khi còn một chữ số; nam lấy 10 trừ số đó với người sinh trước năm 2000 (từ năm 2000 lấy 9 trừ), nữ lấy số đó cộng 5 với người sinh trước năm 2000 (từ năm 2000 cộng 6); kết quả trên 9 thì trừ 9; số 5 không có cung riêng nên nam về Khôn còn nữ về Cấn.
Cùng một năm sinh, nam và nữ thường rơi vào hai cung khác nhau, nên công cụ luôn tính theo giới của từng người. Hai người cùng nhóm Đông hoặc cùng nhóm Tây được xem là hợp hướng nhà, hướng giường; khác nhóm thì được khuyên cân nhắc khi chọn hướng. Cung phi chiếm tối đa 2 điểm: cùng nhóm được 2, khác nhóm được 0.
Ví dụ cung phi theo năm sinh và giới tính
Một vài năm sinh làm mẫu, tính bằng công thức ở trên. Cột cuối cho thấy nam và nữ cùng năm vẫn có thể rơi vào hai nhóm khác nhau.
| Năm sinh | Can Chi | Cung nam | Cung nữ | Cùng nhóm? |
|---|---|---|---|---|
| 1984 | Giáp Tý (Hải Trung Kim) | Đoài (Tây) | Cấn (Tây) | Có |
| 1990 | Canh Ngọ (Lộ Bàng Thổ) | Khảm (Đông) | Cấn (Tây) | Không |
| 1995 | Ất Hợi (Sơn Đầu Hỏa) | Khôn (Tây) | Khảm (Đông) | Không |
| 2000 | Canh Thìn (Bạch Lạp Kim) | Ly (Đông) | Càn (Tây) | Không |
| 2005 | Ất Dậu (Tuyền Trung Thủy) | Tốn (Đông) | Khôn (Tây) | Không |
| 2010 | Canh Dần (Tùng Bách Mộc) | Cấn (Tây) | Đoài (Tây) | Có |
Cách đọc điểm tổng
Tổng điểm là tổng của bốn yếu tố, tối đa 10. Công cụ gắn nhãn tham khảo theo các mức: từ 9 điểm là rất thuận, 7 đến 8 là khá thuận, 5 đến 6 là trung bình, 3 đến 4 là cần lưu ý và dưới đó là nhiều điểm lệch. Các nhãn này chỉ mô tả số lượng yếu tố thuận hay lệch, không nói gì về cuộc sống hôn nhân.
Một điểm tổng thấp thường chỉ cho biết một hoặc hai yếu tố lệch. Hãy xem bảng điểm từng yếu tố để biết yếu tố nào, thay vì chỉ nhìn con số cuối. Ví dụ có đôi tuổi xung ở địa chi nhưng lại hợp ở thiên can, nạp âm và cung phi; và ngược lại có đôi tuổi tam hợp nhưng lệch ở nạp âm và cung phi.
Những hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm thứ nhất là coi xung là “không được cưới”. Trong dân gian, nhiều nhà chỉ xem đó là điểm cần lưu ý rồi nhờ người lớn hoặc thầy chọn ngày cưới và hướng nhà; nhiều nhà không để tâm. Hiểu lầm thứ hai là coi hợp là bảo đảm hạnh phúc; hợp chỉ là một điểm cộng trong bảng cổ.
Hiểu lầm thứ ba là nhập năm dương lịch cho người sinh trước Tết; điều này làm lệch cả bốn yếu tố. Hiểu lầm thứ tư là nghĩ rằng mọi thầy đều chấm giống nhau: thực tế các thầy khác nhau chọn bảng và trọng số khác nhau, nên bảng chấm của Người Nhà chỉ là một cách chấm minh bạch trong số đó.
Nếu bạn muốn chọn ngày cưới, hãy xem thêm công cụ xem ngày cưới hỏi của Người Nhà; nếu muốn biết chi tiết từng tuổi, mỗi năm Can Chi đều có trang Tử Vi riêng.
Đây là quan niệm dân gian truyền thống, chỉ để tham khảo. Mỗi vùng, mỗi dòng họ và mỗi thầy có thể xem khác nhau.